Bảng giá dịch vụ Phòng Khám Đa Khoa Tiêu Hoá Việt

Bạn đang tìm kiếm thông tin về bảng giá dịch vụ Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt? Nhằm mang đến cho khách hàng dịch vụ y tế chất lượng cao với chi phí minh bạch, Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt xin gửi đến quý bệnh nhân bảng giá niêm yết các dịch vụ thăm khám, nội soi, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh (Áp dụng từ ngày 15/05/2026)

DANH SÁCH GIÁ DỊCH VỤ PKĐK TIÊU HÓA VIỆT

STT Mã dịch vụ Tên dịch vụ Đơn vị Giá
1 KB0001 Khám và tư vấn Lần 150.000
2 NS0001 Nội soi TQ-DD-TT (Gây tê tại chỗ) Lần 1.150.000
3 NS0002 Nội soi TQ-DD-TT không đau Lần 1.800.000
4 NS0003 Nội soi hậu môn – trực tràng Lần 1.200.000
5 NS0004 Nội soi đại tràng sigma Lần 1.700.000
6 NS0005 Nội soi Đại trực tràng Lần 2.100.000
7 NS0006 Nội soi đại trực tràng (không đau) Lần 2.800.000
8 NS0007 Nội soi DD-TT không đau (cặp) Lần 1.600.000
9 NS0008 Nội soi đại tràng không đau (cặp) Lần 2.650.000
10 TT0084 Cầm máu qua nội soi 1.000.000
11 TT0085 Cắt polyp qua nội soi > 10 polyp Lần 2.500.000
12 TT0004 Cắt polyp qua nội soi Lần 1.500.000
13 TT0005 Cắt polyp qua nội soi > 3 polyp Lần 2.000.000
14 TT0006 Cắt polyp qua nội soi EMR Lần 2.000.000
15 TT0010 Lấy dị vật Lần 1.000.000
16 TT0011 Clip cầm máu Lần 550.000
17 TT0012 Hemoclip Lần 650.000
18 TT0013 Endoloop Lần 1.500.000
19 TT0014 Chích/Kẹp clip cầm máu Lần 1.100.000
20 TT0016 Tiền mê Lần 900.000
21 TT0017 Hemoclip 2 Lần 1.300.000
22 TT0018 Clip cầm máu 2 Lần 1.000.000
23 TT0024 Clip cầm máu 3 Lần 1.500.000
24 TT0025 Clip cầm máu 4 Lần 2.000.000
25 TT0026 Clip cầm máu 5 Lần 2.500.000
26 TT0027 Clip cầm máu 6 Lần 3.000.000
27 TT0028 Clip cầm máu 7 Lần 3.500.000
28 TT0029 Clip cầm máu 8 Lần 4.000.000
29 TT0030 Clip cầm máu 9 Lần 4.500.000
30 TT0031 Clip cầm máu 10 Lần 5.000.000
31 TT0032 Clip cầm máu 11 Lần 5.500.000
32 TT0033 Clip cầm máu 12 Lần 6.000.000
33 TT0034 Hemoclip 3 Lần 1.950.000
34 TT0035 Hemoclip 4 Lần 2.600.000
35 TT0036 Hemoclip 5 Lần 3.250.000
36 TT0037 Hemoclip 6 Lần 3.900.000
37 TT0038 Hemoclip 7 Lần 4.550.000
38 TT0039 Hemoclip 8 Lần 6.800.000
39 TT0040 Hemoclip 9 Lần 5.850.000
40 TT0041 Hemoclip 10 Lần 6.500.000
41 TT0042 Hemoclip 11 Lần 9.350.000
42 TT0043 Hemoclip 12 Lần 10.200.000
43 TT0044 Endoloop 2 Lần 3.000.000
44 TT0045 Endoloop 3 Lần 4.500.000
45 TT0046 Endoloop 4 Lần 6.000.000
46 TT0047 Endoloop 5 Lần 9.000.000
47 XQ0042 Chụp X-Quang Khớp gối tiếp tuyến (Xương bánh chè) Lần 180.000
48 XQ0001 Chụp X-Quang Tim Phổi thẳng Lần 180.000
49 XQ0002 Chụp X-Quang bụng đứng không sửa soạn Lần 180.000
50 XQ0003 Chụp X-Quang Sọ não thẳng + nghiêng Lần 300.000
51 XQ0004 Chụp X-Quang Blondeau + Hirtz Lần 300.000
52 XQ0005 Chụp X-Quang cánh tay (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
53 XQ0006 Chụp X-Quang Bàn chân (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
54 XQ0007 Chụp X-Quang Bàn tay (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
55 XQ0008 Chụp X-Quang Cẳng chân (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
56 XQ0009 Chụp X-Quang Cẳng tay (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
57 XQ0010 Chụp X-Quang Cổ chân (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
58 XQ0011 Chụp X-Quang Cổ tay (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
59 XQ0012 Chụp X-Quang Gót chân tiếp tuyến Lần 100.000
60 XQ0013 Chụp X-Quang Cột sống (cúi + ngửa) Lần 350.000
61 XQ0014 Chụp X-Quang Cột sống cổ (thẳng + nghiêng) Lần 350.000
62 XQ0015 Chụp X-Quang Cột sống cổ (chếch) Lần 350.000
63 XQ0016 Chụp X-Quang Cột sống ngực (cúi + ngửa) Lần 350.000
64 XQ0017 Chụp X-Quang Cột sống ngực (thẳng + nghiêng) Lần 350.000
65 XQ0018 Chụp X-Quang Cột sống thắt lưng (cúi + ngửa) Lần 350.000
66 XQ0019 Chụp X-Quang Cột sống thắt lưng (thẳng + nghiêng) Lần 350.000
67 XQ0020 Chụp X-Quang Cột sống cùng cụt ( thẳng – nghiêng) Lần 350.000
68 XQ0021 Chụp X-Quang Cột sống thắt lưng – cùng (chếch 3/4 hai bên) Lần 350.000
69 XQ0022 Chụp X-Quang Cung gò má Lần 100.000
70 XQ0023 Chụp X-Quang Khớp gối (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
71 XQ0024 Chụp X-Quang Khớp háng (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
72 XQ0025 Chụp X-Quang Khớp khuỷu (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
73 XQ0026 Chụp X-Quang Khớp vai (thẳng + nghiêng + Lamy) Lần 180.000
74 XQ0027 Chụp X-Quang Khung chậu (thẳng hoặc nghiêng) Lần 180.000
75 XQ0028 Chụp X-Quang Ngón tay (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
76 XQ0029 Chụp X-Quang Ngón chân (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
77 XQ0030 Chụp X-Quang KUB Lần 180.000
78 XQ0031 Chụp X-Quang Xương bả vai (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
79 XQ0032 Chụp X-Quang Xương đòn (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
80 XQ0033 Chụp X-Quang Xương đùi (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
81 XQ0034 Chụp X-Quang Khớp khuỷu Lần 200.000
82 XQ0035 Chụp X-Quang Khớp vai (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
83 XQ0036 Chụp X-Quang Xương gót (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
84 XQ0037 Chụp X-Quang Xương mũi (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
85 XQ0038 Chụp X-Quang Xương ức (thẳng + nghiêng) Lần 200.000
86 XQ0039 In lại phim X-Quang Lần 50.000
87 SA0001 Siêu âm bụng tổng quát Lần 250.000
88 SA0002 Siêu âm tuyến giáp Lần 250.000
89 SA0003 Siêu âm tuyến vú Lần 300.000
90 SA0005 Siêu âm định lượng xơ gan Lần 600.000
91 SA0006 Siêu âm gan nhiễm mỡ Lần 600.000
92 SA0007 Siêu âm định lượng xơ gan và gan nhiễm mỡ Lần 800.000
93 SA0008 Siêu âm phần mềm Lần 250.000
94 SA0015 Siêu âm doppler bụng Lần 400.000
95 SA0023 Siêu âm mô mềm vùng gót – bàn chân Lần 300.000
96 SA0024 Siêu âm khớp Lần 300.000
97 CT0001 Chụp CT Scanner Bụng Lần 1.500.000
98 CT0017 Chụp CT Scanner Cột sống ngực Lần 1.300.000
99 CT0021 Chụp CT Scanner Khớp háng Lần 1.300.000
100 CT0019 Chụp CT Scanner Gối Lần 1.300.000
101 CT0005 Chụp CT Scanner Đại tràng Lần 2.200.000
102 CT0010 Chụp CT Scanner Bộ niệu Lần 1.500.000
103 CT0012 Chụp CT Scanner Cẳng tay Lần 1.300.000
104 CT0016 Chụp CT Scanner Cột sống cổ Lần 1.300.000
105 CT0018 Chụp CT Scanner Cột sống thắt lưng Lần 1.300.000
106 CT0023 Chụp CT Scanner Khớp vai Lần 1.300.000
107 CT0008 Chụp CT Scanner Bàn chân Lần 1.300.000
108 CT0006 Chụp CT Scanner Chậu Lần 1.300.000
109 CT0011 Chụp CT Scanner Cẳng chân Lần 1.300.000
110 CT0020 Chụp CT Scanner Hốc mắt Lần 1.300.000
111 CT0004 Chụp CT Scanner Sọ não Lần 1.300.000
112 CT0025 Chụp CT Scanner Xoang Lần 1.300.000
113 CT0014 Chụp CT Scanner Cổ chân Lần 1.300.000
114 CT0015 Chụp CT Scanner Cổ tay Lần 1.300.000
115 CT0024 Chụp CT Scanner Vùng cổ Lần 1.300.000
116 CT0009 Chụp CT Scanner Bàn tay Lần 1.300.000
117 CT0003 Chụp CT Scanner Lồng ngực Lần 1.400.000
118 CT0022 Chụp CT Scanner Khớp khuỷu Lần 1.300.000
119 CT0007 Chụp CT Scanner Sọ và xoang Lần 1.500.000
120 CT0013 Chụp CT Scanner Cánh tay Lần 1.300.000
121 CT0002 Chụp CT Scanner Bụng và chậu Lần 1.650.000
122 CT0027 Chụp CT Scanner Ngực Bụng Lần 2.700.000
123 CT0026 In lại phim MSCT Lần 150.000
124 XQ0043 Chụp X-Quang Gót chân (thẳng + nghiêng) Lần 180.000
125 EC0001 Đo điện tim (ECG) Lần 120.000
126 XN2001 Glucose/máu (đói) Lần 45.600
127 XN2151 Insulin Lần 192.000
128 XN2133 Glucose/máu (1h) Lần 42.000
129 XN2003 Glucose/máu (2h) Lần 42.000
130 XN2002 HbA1c Lần 216.000
131 XN2120 Beta-Ketone (setol) Lần 144.000
132 XN2134 Dung Nạp Đường Lần 108.000
133 XN2146 C Peptid Lần 300.000
134 XN2004 AST (SGOT) Lần 45.600
135 XN2005 ALT (SGPT) Lần 45.600
136 XN2009 Gamma GT (GGT) Lần 45.600
137 XN2006 Bilirubin toàn phần/máu Lần 90.000
138 XN2007 Bilirubin trực tiếp/máu Lần 0
139 XN2008 Bilirubin gián tiếp/máu Lần 0
140 XN2010 Phosphatase alkaline/máu Lần 66.000
141 XN2083 NH3 Lần 144.000
142 XN2015 Urea Lần 45.600
143 XN2016 Creatinine/máu Lần 45.600
144 XN2110 eGFR (MDRD) Lần 36.000
145 XN2019 Điện giải đồ (ion đồ): Na,K,Cl,Ca Lần 168.000
146 XN2021 Calcium total Lần 60.000
147 XN2116 Cystatin C Lần 252.000
148 XN2018 BUN Lần 36.000
149 XN2138 Fluid Analysis Lần 360.000
150 XN2128 Sinh Hóa TB Dịch Màng Phổi Lần 72.000
151 XN2024 Cholesterol total/máu Lần 48.000
152 XN2025 Triglycerid Lần 48.000
153 XN2027 HDL-C (HDL-Cholesterol) Lần 90.000
154 XN2026 LDL-C (LDL-Cholesterol) Lần 76.800
155 XN2028 VLDL-Cholesterol Lần 45.600
156 XN2023 Lipides/máu Lần 45.600
157 XN2135 Apo A1 Lần 156.000
158 XN2136 Apo B Lần 150.000
159 XN2113 Beta Lipoprotein Lần 72.000
160 XN2072 ASO Lần 132.000
161 XN2071 RF Lần 150.000
162 XN2011 Acid uric/máu Lần 45.600
163 XN2084 Anti CCP Lần 384.000
164 XN2081 Vitamin D3 total Lần 600.000
165 XN2088 25-OH Vitamin D Lần 756.000
166 XN2132 Vitamin D total Lần 630.000
167 XN2014 Protein total Lần 38.400
168 XN2078 Albumin/máu Lần 45.600
169 XN2082 Globulin Lần 66.000
170 XN2017 Điện di Protein Lần 702.000
171 XN2085 Protide total Lần 30.000
172 XN2079 A/G Lần 24.000
173 XN2130 Catecholamin/máu Lần 1.260.000
174 XN2118 Renin Lần 582.000
175 XN2059 Cortisol Lần 276.000
176 XN2055 Cortisol/máu sáng Lần 276.000
177 XN2056 Cortisol/máu chiều Lần 264.000
178 XN2117 Aldosterone Lần 744.000
179 XN2142 ACTH Lần 384.000
180 XN2013 Amylase/máu Lần 110.000
181 XN2150 Amylase/dịch Lần 192.000
182 XN2012 Lipase/máu Lần 144.000
183 XN2153 Myoglobin Lần 300.000
184 XN2040 CPK (CK)/máu Lần 180.000
185 XN2041 CK-MB Lần 132.000
186 XN2039 LDH (Lactate Dehydrogenase)/máu Lần 60.000
187 XN2043 Troponin T-HS Lần 240.000
188 XN2022 Troponin I Lần 240.000
189 XN2020 Magieum Lần 38.400
190 XN2106 BNP Lần 840.000
191 XN9906 NT-ProBNP Lần 828.000
192 XN2087 Homocystine Lần 300.000
193 XN0019 Kết tập tiểu cầu Lần 90.000
194 XN0003 Công thức máu Lần 120.000
195 XN0005 Tốc độ lắng máu (V.S) Lần 84.000
196 XN0016 Phết máu ngoại biên (Hình dạng tế bào máu) Lần 300.000
197 XN0004 Nhóm máu ABO Lần 72.000
198 XN0006 Nhóm máu Rh (Rhesus) Lần 72.000
199 XN0014 Hematocrite Lần 72.000
200 XN0017 Reticulocytes Lần 216.000
201 XN0002 KST sốt rét Lần 30.000
202 XN0015 LE cell Lần 60.000
203 XN2073 CRP/máu Lần 132.000
204 XN0007 Máu chảy (TS) Lần 12.000
205 XN0008 Máu đông (TC) Lần 12.000
206 XN0009 TQ Lần 100.000
207 XN9901 INR 0
208 XN0010 TCK Lần 100.000
209 XN0011 Fibrinogen Lần 100.000
210 XN0018 D-dimer Lần 420.000
211 XN0013 PT% Lần 0
212 XN0012 TT (Thrombin time) Lần 36.000
213 XN2149 Vitamin B12 Lần 282.000
214 XN2038 Fe (Sắt)/máu Lần 78.000
215 XN2033 Ferritin/máu Lần 192.000
216 XN2037 Transferrin Lần 126.000
217 XN2099 Độ bảo hòa Transferrin Lần 252.000
218 XN2089 Folate Lần 318.000
219 XN0001 Điện di Hemoglobine Lần 702.000
220 XN9910 Bạch cầu 0
221 XN9909 Hồng cầu 0
222 XN9908 V/3h 0
223 XN2036 Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số) Lần 51.600
224 XN2034 Cặn lắng NT Lần 114.000
225 XN2035 Cặn Addis Lần 78.000
226 XN2090 Beta HCG/NT Lần 145.200
227 XN2054 Catecholamin/NT Lần 1.512.000
228 XN2094 Amylase/NT Lần 84.000
229 XN2030 Microalbumin/NT Lần 96.000
230 XN2097 Microalbumin/Cre Lần 132.000
231 XN2086 Protein/nước tiểu 24 giờ Lần 84.000
232 XN2154 Ketamine/niệu Lần 120.000
233 XN2105 Heroin, Morphine/Máu Lần 630.000
234 XN2127 Metamphetamine/niệu Lần 120.000
235 XN2126 Amphetamine/niệu Lần 120.000
236 XN2125 Barbiturate/niệu Lần 120.000
237 XN2124 Beodiazephin/niệu Lần 114.000
238 XN2123 THC (marijuana, cần sa)/niệu Lần 300.000
239 XN2104 Heroin, Morphine/Niệu Lần 120.000
240 XN2108 Digoxin Lần 264.000
241 XN2121 Metanephirne Lần 900.000
242 XN2122 Morphin/niệu Lần 120.000
243 XN2152 CEA/Dịch Lần 444.000
244 XN9921 Anti Sm Lần 240.000
245 XN9060 Cholinesterase (Acetyl Cholinesterase) (CHE) Lần 240.000
246 XN9922 AMA-M2 Lần 438.000
247 XN9059 CD4-CD8 Lần 960.000
248 XN9018 HBs-Ag Lần 282.000
249 XN9019 HBs-Ab (Anti HBs) Lần 252.000
250 XN9020 HBe-Ag Lần 210.000
251 XN9021 HBe-Ab (Anti HBe) Lần 210.000
252 XN9024 Anti HCV Lần 282.000
253 XN9022 Anti HBc IgM Lần 384.000
254 XN9023 Anti HBc total Lần 384.000
255 XN9025 HAV total Lần 282.000
256 XN9026 HAV IgM Lần 282.000
257 XN9044 HIV 1+2 Lần 240.000
258 XN9031 Dengue NS1Ag Lần 432.000
259 XN9036 Dengue IgM (Sốt xuất huyết) Lần 192.000
260 XN9038 Dengue IgG (Sốt xuất huyết) Lần 192.000
261 XN9051 Rubella IgM Lần 252.000
262 XN9049 Rubella IgG Lần 252.000
263 XN2095 CMV IgM Lần 252.000
264 XN2092 CMV IgG Lần 252.000
265 XN2102 EBV IgM Lần 372.000
266 XN2101 EBV IgG Lần 372.000
267 XN9056 Chlamydia trachomatis IgM Lần 240.000
268 XN9055 Chlamydia trachomatis IgG Lần 240.000
269 XN2080 ANA (Antinuclear Antibody) Lần 564.000
270 XN2074 Anti Ds DNA Lần 630.000
271 XN9053 IgE Lần 216.000
272 XN2119 IgG Lần 180.000
273 XN9920 IgM Lần 300.000
274 XN2144 HBcrAg Lần 900.000
275 XN9935 IgA Lần 210.000
276 XN9058 Anti SARS-CoV-2 IgG 480.000
277 XN9923 ANA – 8 profiles Lần 2.880.000
278 XN9924 C3 Lần 216.000
279 XN9925 C4 Lần 216.000
280 XN9015 Toxocara canis (Giun đũa chó) Lần 192.000
281 XN9042 Gnathostoma sp (Giun đầu gai) Lần 192.000
282 XN9039 Strongyloides sp (Giun lươn) Lần 192.000
283 XN9037 Ascaris (Giun đũa) Lần 192.000
284 XN9032 Trichinella (Giun xoắn) Lần 192.000
285 XN9054 Sero Amibe Lần 192.000
286 XN9047 Clonorchis sinensis IgG ( Sán lá nhỏ ỏ gan) Lần 240.000
287 XN9045 Fasciola (Sán lá lớn ở gan) Lần 192.000
288 XN9035 Paragonimus (Sán lá phổi) Lần 192.000
289 XN9041 Echinococcus sp (Sán dãi chó) Lần 192.000
290 XN9008 Cysticercus (Sán dãi heo) Lần 192.000
291 XN9017 Toxoplasma IgM Lần 228.000
292 XN9016 Toxoplasma IgG Lần 228.000
293 XN9905 Schistosoma (sán máng) Lần 192.000
294 HP0002 Test hơi thở chẩn đoán H.Pylori (UBT) C14 Lần 600.000
295 XN9014 H.Pylori IgM Lần 198.000
296 XN9012 H.Pylori IgG Lần 198.000
297 XN9013 H.pylori test Lần 132.000
298 HP0001 Test hơi thở chẩn đoán HP (UBT) C13 Lần 900.000
299 XN9936 IGRAs Lần 3.120.000
300 XN2032 Soi nhuộm tìm BK Lần 66.000
301 XN9003 Cấy Đàm + KSĐ Lần 528.000
302 XN9002 Cấy BK Đàm + KSĐ Lần 1.092.000
303 XN9046 Cấy định danh + KSĐ Lần 168.000
304 XN9057 Cấy máu + KSĐ Lần 420.000
305 XN9004 Cấy phân + KSĐ Lần 420.000
306 XN9048 Cấy nước tiểu + KSĐ Lần 420.000
307 XN2137 Cấy Vi Khuẩn + KSĐ Lần 324.000
308 XN9050 Soi nhuộm tìm vi trùng (Nhuộm Gram) Lần 156.000
309 XN9009 VDRL (Giang mai) Lần 132.000
310 XN9010 TPHA Lần 300.000
311 XN9011 WIDAL Lần 90.000
312 XN2045 TSH Lần 144.000
313 XN2046 FT3 Lần 144.000
314 XN2047 FT4 Lần 144.000
315 XN2042 T3 Lần 144.000
316 XN2044 T4 Lần 144.000
317 XN2091 Anti TPO Lần 300.000
318 XN2100 Anti-Thyroglobulin (Tg Ab) Lần 300.000
319 XN2075 Thyroglobulin (TG) Lần 300.000
320 XN2096 Anti TSHr (TRAb) Lần 756.000
321 XN2115 Procalcitonin Lần 756.000
322 XN2058 AFP Lần 174.000
323 XN2060 CEA Lần 222.000
324 XN2062 PSA Lần 252.000
325 XN2063 fPSA/PSA Lần 504.000
326 XN2061 Free PSA Lần 252.000
327 XN2065 SCC Lần 372.000
328 XN2066 CA 12.5 Lần 264.000
329 XN2067 CA 15.3 Lần 264.000
330 XN2068 CA 19.9 Lần 264.000
331 XN2069 CA 72.4 Lần 264.000
332 XN2070 Cyfra 21-1 Lần 264.000
333 XN2098 Beta 2 MicroGlobulin Lần 312.000
334 XN2129 Bộ 3 AFP (HCC Risk) Lần 2.388.000
335 XN9907 Gastrin/máu Lần 360.000
336 XN9934 Pepsinogen 1-2 Lần 1.020.000
337 XN2093 Tacrolimus (FK506) Lần 1.680.000
338 XN2145 Pro GRP Lần 600.000
339 XN2048 LH (Luteinizing hormone) Lần 168.000
340 XN2049 FSH (Follicle stimulating hormone) Lần 168.000
341 XN2052 Prolactine Lần 192.000
342 XN2050 Progesteron Lần 192.000
343 XN2051 Estradiol Lần 192.000
344 XN2053 Testosteron Lần 192.000
345 XN2057 Beta HCG/máu Lần 192.000
346 XN2109 AMH (Anti Mullerian Hormone) Lần 840.000
347 XN2107 PTH (Parathyroid Hormone) Lần 276.000
348 XN2139 SHBG Lần 300.000
349 XN2131 HLA B27 Lần 1.900.800
350 XN2141 Ceruloplasmin Lần 198.000
351 XN9027 Định lượng HBV DNA Lần 1.104.000
352 XN9028 Định lượng HCV RNA Lần 1.308.000
353 XN9029 HCV Định Genotype Lần 1.920.000
354 XN9030 HBV Định Genotype Lần 1.440.000
355 XN9007 PCR-Lao Lần 576.000
356 XN9903 Soi phân (KSTĐR) Lần 156.000
357 XN9005 HP Phân Lần 264.000
358 XN9006 Máu ẩn Lần 132.000
359 XN9930 Calprotectin Specimen/ Phân Lần 1.800.000
360 XN9931 PCR Clostridium difficile Lần 1.200.000
361 XN9902 Pap’smear Lần 90.000
366 TT0001 CLO-Test Lần 250.000
375 XN2143 Zinc (kẽm) Lần 300.000
378 TT0002 Giải phẫu bệnh lý dạ dày Lần 500.000
379 TT0020 Giải phẫu bệnh lý đại tràng Lần 500.000
380 TT0022 Giải phẫu bệnh lý dạ dày (2 mẫu) Lần 900.000
381 TT0023 Giải phẫu bệnh lý dạ dày (3 mẫu) Lần 1.200.000
382 TT0058 Giải phẫu bệnh lý dạ dày (4 mẫu) Lần 1.500.000
383 TT0059 Giải phẫu bệnh lý dạ dày (5 mẫu) Lần 1.800.000
384 TT0060 Giải phẫu bệnh lý đại tràng (2 mẫu) Lần 900.000
385 TT0061 Giải phẫu bệnh lý đại tràng (3 mẫu) Lần 1.200.000
386 TT0062 Giải phẫu bệnh lý đại tràng (4 mẫu) Lần 1.500.000
387 TT0063 Giải phẫu bệnh lý đại tràng (5 mẫu) Lần 1.800.000
389 TT0049 PCR-Lao Lần 850.000
390 TT0051 Phết nấm Lần 400.000